Số điện thoại chính

+82-1588-9339

“Central– Khoa Nhi và Thanh thiếu niên” quan tâm đến sự phát triển và tăng trưởng của trẻ em.

Khoa Nhi – Chăm sóc sức khỏe cho trẻ em trong quá trình tăng trưởng và phát triển Đây là chuyên khoa chuyên thăm khám và điều trị sức khỏe cho trẻ em đang trong giai đoạn tăng trưởng và phát triển. Khoa tiếp nhận và chăm sóc trẻ từ sơ sinh đến tuổi thanh thiếu niên, với phạm vi khám rộng bao gồm: Tăng trưởng, dinh dưỡng, nội tiết, dị ứng, nhiễm trùng và phát triển thể chất – tinh thần của trẻ. Mục tiêu là giúp trẻ được theo dõi sức khỏe toàn diện, phát hiện sớm các vấn đề bất thường và điều trị kịp thời.

Trẻ em lớn lên và trưởng thành thông qua sự phát triển thể chất và tinh thần Trong quá trình trưởng thành, trẻ sẽ phát triển cả về cơ thể, trí tuệ, cảm xúc và hành vi để dần trở thành một người trưởng thành khỏe mạnh. Những bệnh lý phát sinh trong giai đoạn tăng trưởng không chỉ là vấn đề về thể chất, mà còn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển cảm xúc, khả năng học tập và hình thành kỹ năng xã hội của trẻ. Vì vậy, việc chẩn đoán sớm và quản lý sức khỏe một cách có hệ thống là rất quan trọng, giúp trẻ được theo dõi, điều trị kịp thời và phát triển toàn diện.

Đặc biệt, các bệnh lý nội tiết và dị ứng ở trẻ cần được thăm khám chuyên sâu Các bệnh lý nội tiết như chậm tăng trưởng chiều cao, dậy thì sớm, béo phì và các bệnh dị ứng như viêm da cơ địa, viêm mũi dị ứng, hen suyễn không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất của trẻ. Những vấn đề này còn có thể dẫn đến giảm khả năng tập trung, khó thích nghi, rối loạn hành vi và cảm xúc. Vì vậy,trẻ cần được thăm khám chuyên khoa, theo dõi định kỳ và quản lý sức khỏe liên tục để hỗ trợ quá trình phát triển toàn diện và khỏe mạnh.

Khoa Nhi – Bệnh viện Central, bệnh viện hợp tác đào tạo của Đại học Hanyang Khoa Nhi – Thanh thiếu niên của Bệnh viện Central thực hiện chăm sóc và điều trị tổng hợp cho trẻ em, tập trung vào các vấn đề như: Tăng trưởng chiều cao, dậy thì sớm, béo phì trẻ em và các bệnh lý dị ứng. Không chỉ quan tâm đến sự phát triển thể chất, khoa còn chú trọng đến sự phát triển cảm xúc và tinh thần của trẻ, giúp trẻ được theo dõi và chăm sóc một cách toàn diện trong suốt quá trình trưởng

Thông tin Trung tâm tăng trưởng (Growth Clinic Center)

Phòng khám tăng trưởng / dậy thì sớm

Khám đánh giá tăng trưởng, khám dậy thì sớm, điều trị dinh dưỡng và liệu pháp hormone

Phòng khám béo phì trẻ em

Xét nghiệm hội chứng chuyển hóa, điều trị dinh dưỡng, điều chỉnh lối sống, trị liệu gia đình

Phòng khám dị ứng

Xét nghiệm dị ứng và liệu pháp miễn dịch

1Phòng khám hỗ trợ phát triển chiều cao

  • Thấp lùn là gì?

    Thấp chiều cao được xác định khi chiều cao của trẻ nằm dưới 3% so với tiêu chuẩn chiều cao trung bình của những trẻ cùng độ tuổi và cùng giới tính. Nói cách khác, nếu xếp 100 trẻ theo thứ tự chiều cao, trẻ nằm trong nhóm dưới vị trí thứ 3 từ thấp lên có thể được xem là thấp chiều cao. Ngoài ra, trẻ có khả năng bị thấp chiều cao nếu:

    - Mỗi năm chỉ cao thêm dưới 4cm

    - Chiều cao thấp hơn tiêu chuẩn trung bình trên 10cm

    Trong những trường hợp này, phụ huynh nên cho trẻ thăm khám chuyên khoa để được đánh giá nguyên nhân và theo dõi sự phát triển kịp thời.

    Nguyên nhân gây thấp chiều cao ở trẻ Thấp chiều cao có thể do yếu tố di truyền, nhưng cũng có nhiều nguyên nhân khác như thể trạng cá nhân hoặc yếu tố gia đình. Tùy theo nguyên nhân, có những trẻ khi còn nhỏ có chiều cao khá tốt, nhưng càng lớn tốc độ phát triển càng chậm lại. Sau tuổi dậy thì, trẻ có thể rơi vào tình trạng thấp chiều cao. Trường hợp này nếu phát hiện muộn thì việc điều trị sẽ rất khó khăn hoặc không còn hiệu quả. Vì vậy, nếu trước tuổi dậy thì trẻ có tốc độ tăng trưởng dưới 4cm mỗi năm, phụ huynh nên cho trẻ đi kiểm tra chuyên sâu. Đặc biệt, nếu trẻ 7 tuổi có chiều cao dưới mức sau đây, nên đến phòng khám tăng trưởng để được chẩn đoán chính xác và bắt đầu điều trị kịp thời:

    Bé trai: dưới 115cm

    Bé gái: dưới 114,2cm

Trẻ cần kiểm tra/đánh giá tình trạng thấp lùn

Nếu trẻ có dù chỉ một trong các dấu hiệu dưới đây, nên nghi ngờ tình trạng thấp lùn.

  • Trẻ thấp hơn bạn cùng lớp trên 10 cm

  • Tăng trưởng dưới
    4–5 cm mỗi năm

  • Chiều cao thuộc nhóm dưới 3% so với mức trung bình chuẩn

  • Cha mẹ có chiều cao thấp

  • Chiều cao của trẻ thấp hơn mức dự đoán theo chiều cao của cha mẹ

  • Đã đến tuổi dậy thì nhưng không có thay đổi rõ rệt về tăng trưởng

  • Tình trạng thấp lùn gây căng thẳng tâm lý nghiêm trọngs

Chẩn đoán

Thông thường, tình trạng thấp lùn được đánh giá thông qua đo đạc thể chất, đồng thời xác định nguyên nhân bằng cách khai thác tiền sử gia đình, xét nghiệm máu và xét nghiệm nước tiểu. Ngoài ra, tuổi xương được kiểm tra để đánh giá lại tình trạng phát triển hiện tại và dự đoán chiều cao khi trưởng thành, từ đó quyết định phác đồ điều trị phù hợp.

Khai thác bệnh sử Thu thập và ghi nhận chi tiết các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phát triển như chiều cao và cân nặng lúc sinh, tốc độ tăng trưởng, tiền sử bệnh lý, chiều cao của cha mẹ, v.v.
Đo các chỉ số cơ thể Đo chiều cao, cân nặng, vòng đầu, vòng ngực, tỷ lệ mỡ cơ thể, độ dày nếp gấp da và các tỷ lệ cơ thể để đánh giá tình trạng tăng trưởng hiện tại.
chiều cao dự đoán của trẻ Tính toán dựa trên chiều cao của cha mẹ để làm cơ sở xác định chiều cao mục tiêu mang tính di truyền.
Đo tuổi xương Chụp X-quang bàn tay trái và cổ tay để đánh giá mức độ trưởng thành của xương và xác định tuổi xương.
Tính chiều cao dự đoán Tổng hợp các dữ liệu như tuổi theo thời gian, chiều cao hiện tại của trẻ và chiều cao cha mẹ để dự đoán chiều cao khi trưởng thành.
Xét nghiệm Xét nghiệm máu và nước tiểu Đo nồng độ yếu tố tăng trưởng, kiểm tra hormone liên quan đến tăng trưởng, tình trạng dinh dưỡng và các bệnh lý.
Xét nghiệm chuyên sâu Test kích thích hormone tăng trưởng: nhập viện và thực hiện xét nghiệm khi đói, sử dụng chất kích thích hormone tăng trưởng
Xét nghiệm nhiễm sắc thể
Chụp CT hoặc MRI não

Điều trị

Nguyên nhân gây rối loạn tăng trưởng rất đa dạng, vì vậy việc xác định chính xác nguyên nhân là vô cùng quan trọng và sẽ điều trị theo từng nguyên nhân cụ thể. Cho đến nay, về mặt y học, phương pháp điều trị rối loạn tăng trưởng duy nhất là liệu pháp hormone tăng trưởng. Nếu có rối loạn tăng trưởng do bệnh lý, sẽ tiến hành điều trị thêm nguyên nhân nền. Ngoài ra, các phương pháp hỗ trợ như điều trị dinh dưỡng hoặc liệu pháp vận động cũng có thể mang lại hiệu quả.

Hormone tăng trưởng là gì?

Là một trong những hormone được tiết ra từ thùy trước tuyến yên, có tác dụng không chỉ thúc đẩy sự phát triển của xương và sụn trong cơ thể mà còn kích thích phân giải chất béo và tổng hợp protein. Đặc biệt trong giai đoạn thanh thiếu niên và thời kỳ tăng trưởng, hormone này chủ yếu thúc đẩy sự phát triển chiều dài xương và tăng khối lượng cơ. Trong một số trường hợp cần thiết, nó cũng được sử dụng trong điều trị chứng lùn (thiểu năng tăng trưởng).

Điều trị bằng tiêm hormone tăng trưởng

Liệu pháp tiêm hormone tăng trưởng là phương pháp điều trị áp dụng cho những trẻ không phát triển chiều cao do cơ thể không tiết ra hormone tăng trưởng một cách bình thường.

Thời điểm điều trị Nên bắt đầu điều trị trước khi sụn tăng trưởng (growth plate) đóng lại, tức là trước giai đoạn dậy thì. Sụn tăng trưởng thường đóng lại khoảng 2–3 năm sau khi bắt đầu dậy thì, vì vậy điều trị hormone tăng trưởng càng hiệu quả hơn nếu bắt đầu khi còn nhỏ, trước khi xương ngừng phát triển hoàn toàn.
Khi tuổi xương đạt khoảng 14–16 tuổi ở nữ và 16–18 tuổi ở nam, tức là khi sụn tăng trưởng đã đóng, thì sẽ kết thúc điều trị.
Quá trình điều trị Khám trước điều trị Đo nhân trắc cơ thể, đánh giá tuổi xương, xét nghiệm máu và test kích thích hormone tăng trưởng.
Tiêm hormone Tiêm dưới da mỗi ngày trước khi đi ngủ, vào vùng bụng, cánh tay hoặc đùi.
Gần đây đã có bút tiêm tự động hoặc thiết bị tiêm không kim, giúp việc sử dụng thuận tiện hơn; trẻ có thể tự tiêm hoặc cha mẹ hỗ trợ tiêm.
Ban đầu tái khám mỗi 1–2 tháng, sau đó mỗi 3 tháng để đánh giá hiệu quả tăng trưởng và theo dõi tác dụng phụ.

2Phòng khám điều trị dậy thì sớm

  • Dậy thì sớm là gì?

    Đây là tình trạng khi các đặc điểm sinh dục thứ cấp báo hiệu giai đoạn dậy thì xuất hiện sớm hơn so với bạn bè đồng trang lứa do sự dư thừa hormone sinh dục. Tại Hàn Quốc, trường hợp được chẩn đoán dậy thì sớm là khi bé gái bắt đầu phát triển tuyến vú trước 8 tuổi, và bé trai có tinh hoàn to lên trước 9 tuổi.

    Dậy thì sớm có thể do nhiều yếu tố như tình trạng dinh dưỡng và béo phì, các chất gây rối loạn nội tiết trong môi trường, điều kiện trong tử cung, môi trường gia đình và căng thẳng, cũng như yếu tố di truyền. Trong đó, yếu tố di truyền chiếm khoảng 70–80%. Do ảnh hưởng của các yếu tố môi trường, số lượng bệnh nhân dậy thì sớm theo từng năm đang gia tăng nhanh chóng.

    Ban đầu, trẻ có thể trông cao hơn bạn bè đồng trang lứa, nhưng do quá trình phát triển diễn ra nhanh, sụn tăng trưởng sẽ đóng sớm hơn, dẫn đến khả năng khi trưởng thành chiều cao cuối cùng sẽ thấp hơn. Trong một số trường hợp, dậy thì sớm có thể liên quan đến các bệnh lý như u hệ thần kinh trung ương hoặc u buồng trứng, vì vậy việc chẩn đoán và điều trị chính xác bởi bác sĩ chuyên khoa là rất cần thiết.

Đặc điểm thể chất của trẻ bị dậy thì sớm

Bé gái Bé trai
Tiêu chuẩn Bắt đầu dậy thì trước 8 tuổi
hoặc trước khi đạt 140 cm
Bắt đầu dậy thì trước 9 tuổi
hoặc trước khi đạt 150 cm
Triệu chứng - Xuất hiện cục tuyến vú (ngực bắt đầu phát triển)
- Ngực ngứa hoặc đau khi chạm nhẹ
- Đau nhói vùng bụng dưới (khu vực buồng trứng)
- Có dịch tiết âm đạo như khí hư
- Tinh hoàn bắt đầu to lên
- Dương vật dài ra và thay đổi hình dạng
- Lộ yết hầu và bắt đầu vỡ giọng
- Có hiện tượng mộng tinh
Triệu chứng chung
- Chiều cao tăng nhanh hoặc tăng cân nhiều
- Có lông mu, lông nách
- Mùi tóc và mùi cơ thể trở nên nặng, dễ có mụn trứng cá
- Dễ cáu gắt, nhạy cảm hơn, thích ở một mình
- Tăng sự tò mò về tình dục

Đường tăng trưởng chiều cao của trẻ bị dậy thì sớm

  • Trong trường hợp dậy thì sớm thật sự, trẻ sẽ trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh sớm hơn so với các bạn cùng tuổi, vì vậy ban đầu có thể trông cao hơn. Tuy nhiên, do quá trình phát triển kết thúc sớm, sự tăng trưởng cũng dừng lại sớm, dẫn đến chiều cao khi trưởng thành thấp hơn. Theo các nghiên cứu, nếu không điều trị dậy thì sớm thật sự, mức giảm chiều cao khi trưởng thành được ghi nhận khoảng 12 cm ở bé gái và khoảng 20 cm ở bé trai.

Chuẩn đoán

Việc chẩn đoán được thực hiện bằng cách đánh giá chính xác thời điểm bắt đầu của các đặc điểm sinh dục thứ cấp, tốc độ tiến triển, mức độ tiếp xúc với hormone sinh dục (gonad steroid), tiền sử gia đình và tốc độ tăng trưởng. Khi các đặc điểm dậy thì xuất hiện ở độ tuổi sớm, cần theo dõi kỹ những thay đổi cơ thể của trẻ để phân biệt xem đó có phải là dậy thì sớm thực sự hay không, hay chỉ là các biến thể của dậy thì như phát triển tuyến vú sớm hoặc mọc lông mu sớm ở bé gái. Sau đó, cần xác định đó là dậy thì sớm thật sự (do trục dậy thì được kích hoạt) hay dậy thì sớm giả, và nếu cần thiết sẽ tiến hành các xét nghiệm hình ảnh để tìm ra nguyên nhân bệnh lý nền.

Khai thác bệnh sử Xác định các yếu tố như thời điểm khởi phát, tốc độ tiến triển, tốc độ tăng trưởng, bệnh nền, tiền sử bệnh, mức độ tiếp xúc với steroid và tiền sử gia đình.
Khám lâm sàng Đo chiều cao, cân nặng và các chỉ số cơ thể, Đánh giá mức độ xuất hiện các dấu hiệu dậy thì thứ phát ,Kiểm tra mức độ phát triển cơ bắp, Quan sát các tổn thương hoặc bất thường trên da
Chẩn đoán hình ảnh X-quang Đánh giá tuổi xương và tình trạng sụn tăng trưởng
Siêu âm Kiểm tra tình trạng buồng trứng và tử cung.
Chụp cộng hưởng từ Thực hiện khi cần để đánh giá chuyên sâu các nguyên nhân thực thể.
Xét nghiệm máu và nước tiểu Đo nồng độ hormone hướng sinh dục (gonadotropin), hormone sinh dục và đánh giá chức năng tuyến giáp.

Điệu trị

Mục tiêu của điều trị dậy thì sớm là làm chậm quá trình dậy thì quá sớm, điều chỉnh nồng độ hormone trong máu về mức phù hợp với độ tuổi trước dậy thì. Việc điều trị giúp hạn chế tình trạng xương phát triển quá nhanh, trẻ cao vọt sớm nhưng ngừng phát triển chiều cao sớm, từ đó hỗ trợ trẻ đạt được chiều cao trưởng thành bình thường trong tương lai.

  • Liệu pháp tiêm hormone điều trị dậy thì sớm

    Đây là phương pháp điều trị hormone giúp ức chế tác động của GnRH (hormone giải phóng gonadotropin) trong cơ thể, từ đó làm chậm tiến trình của dậy thì sớm.

    Khi sử dụng thuốc, tốc độ tăng trưởng sẽ giảm lại và các đặc điểm sinh dục thứ cấp cũng dần biến mất một cách tự nhiên. Hiệu quả điều trị sẽ cao hơn nếu chiều cao mục tiêu di truyền của cha mẹ lớn, bắt đầu điều trị ngay sau khi khởi phát dậy thì sớm, và tuổi xương thấp hơn so với tuổi thực.

    Vì vậy, việc bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt. Dựa trên tuổi xương, thời điểm kết thúc điều trị thường không nên vượt quá khoảng 12–12,5 tuổi ở bé gái và 13 tuổi ở bé trai.

Điều trị hiệu quả

Cho đến nay, theo nhiều nghiên cứu, khi tiến hành điều trị phù hợp, mức cải thiện chiều cao đạt được được ghi nhận khoảng 4–6 cm ở bé gái và 6,2–8,7 cm ở bé trai. Người ta cũng cho thấy rằng việc bắt đầu điều trị càng sớm thì lợi ích về chiều cao cuối cùng càng lớn.

[Trẻ cần điều trị tiêm hormone dậy thì sớm]

Nếu trẻ có từ 3 dấu hiệu trở lên trong các mục dưới đây, nên tham khảo ý kiến chuyên gia để bắt đầu điều trị:

Bé trai hoặc bé gái được chẩn đoán dậy thì sớm thật sự

Tuổi xương nhanh hơn từ 2 năm trở lên so với bạn bè cùng tuổi

Chiều cao dự đoán khi trưởng thành dưới 150 cm

Chiều cao dự đoán thấp hơn từ 10 cm trở lên so với chiều cao mục tiêu di truyền

Bắt đầu có kinh nguyệt trước 9 tuổi

3Phòng khám điều trị béo phì ở trẻ em

Béo phì ở trẻ em không chỉ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như đái tháo đường, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu tương tự người lớn, mà còn có thể là nguyên nhân dẫn đến dậy thì sớm hoặc thấp lùn. Ngoài ra, trẻ còn có thể gặp các vấn đề thứ phát như bị cô lập hoặc bắt nạt trong môi trường tập thể, do đó cần được điều trị.
Tuy nhiên, khác với béo phì ở người lớn, béo phì ở trẻ em cần cách tiếp cận chuyên sâu hơn do còn ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng, sự chưa trưởng thành về tâm lý, và hạn chế trong việc sử dụng thuốc.

Biến chứng của béo phì ở trẻ em

Chuyển sang béo phì ở người lớn Trong trường hợp béo phì nặng trên 150%, khả năng chuyển thành béo phì ở người trưởng thành là trên 50%.
Tăng nguy cơ bệnh mạn tính Làm tăng nguy cơ rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, đái tháo đường, gan nhiễm mỡ, v.v.
Gây thấp lùn Khi chỉ số BMI tăng 1 đơn vị, hormone tăng trưởng (GH) giảm khoảng 6%.
Do đó, ban đầu trẻ có thể cao hơn bạn bè cùng lứa, nhưng sau đó do hormone tăng trưởng giảm, trẻ có thể trở nên thấp hơn khi trưởng thành.
Gây dậy thì sớm Trong tế bào mỡ có sản xuất hormone leptin giúp ức chế cảm giác thèm ăn. Khi béo phì làm tăng leptin, hormone này có thể kích thích hormone hướng sinh dục và hormone sinh dục tăng lên, từ đó làm đóng sớm sụn tăng trưởng.

Chuẩn đoán

Có nhiều phương pháp như chỉ số khối cơ thể (BMI), mức độ béo phì, đo độ dày nếp gấp da, tỷ lệ vòng eo/chiều cao, hoặc phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA), tuy nhiên thông thường chẩn đoán được thực hiện chủ yếu dựa trên chỉ số BMI.

  • Đo đạc thể chất và khai thác bệnh sử

    Đo tuổi xương

    Xét nghiệm máu

    Đánh giá tình trạng dinh dưỡng

Điều trị

Điều trị đạt hiệu quả tốt nhất trong độ tuổi khoảng 6–12 tuổi, và còn tùy thuộc vào mức độ béo phì, tuổi thực, tuổi xương, thói quen sinh hoạt và chế độ ăn uống. Ngoài ra, do các loại thuốc có thể sử dụng an toàn theo từng độ tuổi khác với người lớn, tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc mà phải tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

4Phòng khám chuyên khoa dị ứng

Các bệnh dị ứng có tính chất mạn tính, nhưng nếu được điều trị và kiểm soát đúng cách thì có thể cải thiện tốt. Ngược lại, nếu không được quản lý, bệnh có thể gây rối loạn giấc ngủ, dẫn đến rối loạn tăng trưởng, thay đổi ngoại hình, dễ cáu gắt, nhạy cảm, và từ đó có thể gây ra các rối loạn tâm lý thứ phát. Vì vậy, cần tham khảo ý kiến chuyên gia để điều trị phù hợp.

Viêm da cơ địa

  • Viêm da cơ địa (atopic dermatitis) là một bệnh lý trong đó xuất hiện các tổn thương dạng chàm kèm theo ngứa dữ dội trên da, thường khởi phát từ khoảng 2–3 tháng sau sinh. Khi triệu chứng xuất hiện, trẻ có xu hướng gãi hoặc chà xát vùng da bị tổn thương, từ đó làm tình trạng da trở nên nặng hơn — đây là đặc điểm điển hình của bệnh.

    Số lượng bệnh nhân viêm da cơ địa đang có xu hướng gia tăng trên toàn thế giới. Trước những năm 1970, khoảng 3% trẻ dưới 6 tuổi được ghi nhận mắc bệnh này, nhưng gần đây ước tính khoảng 20% trẻ em và khoảng 1–3% người trưởng thành mắc bệnh.

    Thông thường, triệu chứng có xu hướng cải thiện vào các giai đoạn như khoảng 1 tuổi, thời điểm vào mẫu giáo hoặc ngay trước tuổi dậy thì, tuy nhiên bệnh cũng có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành. Viêm da cơ địa gây ngứa dữ dội, dẫn đến mất ngủ, rối loạn cảm xúc, khó khăn trong học tập, giảm khả năng thích nghi với môi trường và giảm hoạt động xã hội. Ngoài ra, người bệnh có thể bị hiểu nhầm là mắc bệnh da truyền nhiễm, gây ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Trên thực tế, viêm da cơ địa chủ yếu là một bệnh có yếu tố di truyền; trẻ có cả cha và mẹ mắc bệnh sẽ có nguy cơ cao hơn so với trẻ chỉ có một bên cha hoặc mẹ mắc bệnh. Bên cạnh đó, sự gia tăng ô nhiễm không khí, điều kiện sống kém đi và căng thẳng tâm lý cũng góp phần làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh.

Hen suyễn

  • Hen suyễn là một bệnh viêm dị ứng mạn tính của đường hô hấp. Khi mắc bệnh, các phế quản trong phổi bị thu hẹp, gây ra các triệu chứng hô hấp như khó thở, ho và tiếng thở khò khè. Những triệu chứng này thường xuất hiện lặp đi lặp lại và có thể bùng phát đột ngột thành từng cơn.

    Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người mắc hen suyễn có các triệu chứng không điển hình. Một số trường hợp chỉ bị ho khan kéo dài mà không có khó thở hoặc tiếng thở khò khè. Một số người cảm thấy tức ngực hoặc có cảm giác bị đè ép ở ngực. Ngoài ra, cũng có người chỉ cảm thấy như có đờm mắc ở cổ họng.

    Người bị hen suyễn thường có các triệu chứng khó thở nặng hơn sau khi bị cảm lạnh thông thường. Ngoài ra, sau khi vận động như chạy bộ, họ cũng thường xuất hiện các triệu chứng như khó thở, thở khò khè hoặc tiếng thở bất thường.

    Tiên lượng điều trị hen suyễn

    Hen suyễn là một bệnh mạn tính cần được kiểm soát và điều trị lâu dài. Tuy không phải lúc nào cũng có thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng nếu được điều trị đúng cách và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, đa số bệnh nhân có thể kiểm soát tốt các triệu chứng và duy trì cuộc sống bình thường.

    Việc điều trị đều đặn giúp giảm tần suất các cơn hen, ngăn ngừa các đợt cấp và bảo vệ chức năng phổi. Ngược lại, nếu không được điều trị hoặc kiểm soát kém, bệnh có thể trở nên nặng hơn và dẫn đến suy giảm chức năng hô hấp theo thời gian. Nhìn chung, tiên lượng của bệnh hen suyễn thường tốt khi được phát hiện sớm, điều trị thích hợp và theo dõi định kỳ.

Viêm mũi

Thông thường, tình trạng viêm kéo dài trong khoang mũi được gọi là viêm mũi mạn tính. Đây là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại viêm mũi khác nhau. Ngoài viêm mũi nhiễm trùng mạn tính do vi khuẩn, viêm mũi mạn tính còn bao gồm nhiều dạng khác như viêm mũi phì đại, viêm mũi do lạnh và viêm mũi dị ứng. Trong thực tế, những trường hợp viêm mũi có diễn tiến kéo dài thường được chẩn đoán là viêm mũi dị ứng hoặc viêm xoang mạn tính (viêm các xoang cạnh mũi).

Điều trị viêm mũi mạn tính

Liệu pháp tránh tiếp xúc Tránh tiếp xúc với các dị nguyên gây dị ứng và các chất kích thích có thể làm xuất hiện hoặc làm nặng thêm các triệu chứng.
Điều trị bằng thuốc Sử dụng thuốc uống hoặc thuốc xịt mũi để giảm các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy nước mũi và hắt hơi.
Điều trị bằng phẫu thuật Nếu nguyên nhân là do bất thường trong cấu trúc của khoang mũi, phẫu thuật có thể được thực hiện để khắc phục các vấn đề về cấu trúc này.
Liệu pháp miễn dịch Đây là phương pháp điều trị nhằm thay đổi phản ứng miễn dịch của cơ thể. Tùy theo độ tuổi của bệnh nhân và mức độ phản ứng dị ứng, dị nguyên gây bệnh sẽ được đưa vào cơ thể với liều lượng thấp ban đầu, sau đó tăng dần theo thời gian. • Đặc biệt có hiệu quả ở trẻ em. • Thời gian điều trị kéo dài từ 3 đến 5 năm. • Hiệu quả điều trị đạt khoảng 70–80% bệnh nhân.

Đội ngũ y tế

Giới thiệu đội ngũ y tế

Cập nhật lần cuối :2026-07-20

  • 김일수

    Phó giám đốc

    Kim Il-su

    Phát triển tăng trưởng, dậy thì sớm, phòng khám béo phì và đái tháo đường, phòng khám dị ứng, tư vấn nhi khoa – thanh thiếu niên và tư vấn gia đình